Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パソコンの
前
まえ
に
何
なん
時間
じかん
も
座
すわ
ってるから、
腰
こし
が
痛
いたい
いよ。
Vì ngồi trước máy tính nhiều giờ nên tôi bị đau lưng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
パソコン
máy tính cá nhân; PC
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
何時間
なんじかん
mấy giờ
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
腰
こし
thắt lưng; eo; hông
痛い
いたい
đau
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím