Dịch nghĩa:
バードウォッチングは素敵な趣味ですよ。
Quan sát chim là một sở thích tuyệt vời.
Hán tự:
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
味
Vị
hương vị; vị