Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バリの
12月
じゅうにがつ
はひどく
暑
あつ
くてむしむしします。
Tháng 12 ở Bali rất nóng và ẩm ướt.
Từ vựng:
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
暑い
あつい
nóng; ấm
為る
する
làm
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
暑
Thử
nóng bức