Dịch nghĩa:
バッテリーは別料金になっております。
Pin sẽ được tính phí riêng.
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
料
Liệu
phí; nguyên liệu
金
Kim
vàng