Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バッグがいるのよ。
一
ひと
つ
貸
か
してくれない?
Tôi cần một cái túi. Có thể cho tôi mượn một cái không?
Từ vựng:
バッグ
túi
一
ひと
một
貸す
かす
cho mượn; cho vay
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
一
Nhất
một
貸
Thải
cho vay