Dịch nghĩa:
バス停は道路の向こう側にあります。
Trạm xe buýt ở bên kia đường.
Từ vựng:
Hán tự:
停
Đình
dừng lại; dừng
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc