Dịch nghĩa:
バス付きのシングルの部屋を二泊借りたいのです。
Tôi muốn thuê phòng đơn có bồn tắm trong hai đêm.
Hán tự:
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
二
Nhị
hai
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu
借
Tá
mượn