Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バスルームはホールの
端
はじ
にあります。
Phòng tắm ở cuối hành lang.
Từ vựng:
バスルーム
phòng tắm
端
はし
đầu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất