Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バスケットボールは
上手
うま
くやれるの?
Bạn chơi bóng rổ tốt không?
Từ vựng:
バスケットボール
bóng rổ
上手い
うまい
khéo léo; giỏi; tài năng; thông minh
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay