Dịch nghĩa:
バスに乗るとき、私はいつも前の席に乗る。
Khi lên xe buýt, tôi luôn ngồi ở ghế phía trước.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
私
Tư
tư nhân; tôi
前
Tiền
phía trước; trước
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp