Dịch nghĩa:
バスに乗り遅れるといけないから出かけた方がいいよ。
Nên đi ngay kẻo lỡ xe buýt.
Từ vựng:
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
出
Xuất
ra ngoài
方
Phương
hướng; người; lựa chọn