Dịch nghĩa:
ハワイへ旅行するには200ドルぐらいかかる。
Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la.
Từ vựng:
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng