Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ハムレットはまるで気きが狂くるったかのようにふるまう。
Hamlet cư xử như thể anh ta đã điên.

Ngữ pháp:

まるで~よう (maru de ~ you)

Dùng để diễn tả sự giống nhau mạnh mẽ; 'như thể', 'giống như', 'như thể'.
JLPT N3

Từ vựng:

丸で
まるで
hoàn toàn; không chút nào
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
狂う
くるう
phát điên; mất trí
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
振舞う
ふるまう
cư xử; hành xử; hành động

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí
狂
Cuồng điên cuồng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật