Dịch nghĩa:
ニューヨークはアメリカの株取引の中心だ。
New York là trung tâm giao dịch chứng khoán của Mỹ.
Hán tự:
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
取
Thủ
lấy; nhận
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
心
Tâm
trái tim; tâm trí