Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ニュースによると
彼
かれ
はサメに
食
た
べられたということだ。
Theo tin tức thì anh ấy đã bị cá mập ăn thịt.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
ニュース
tin tức
よる
dám
彼
かれ
anh ấy
鮫
サメ
cá mập
食べる
たべる
ăn
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
食
Thực
ăn; thực phẩm