Dịch nghĩa:
ドロシーは彼にすばらしい贈り物を贈った。
Dorothy đã tặng anh ấy một món quà tuyệt vời.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
贈
Tặng
quà tặng; gửi; tặng; trao tặng; trao giải; tặng quà
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề