Dịch nghĩa:
ドルは昨日の126円から今日125円に下がった。
Đồng đô la đã giảm từ 126 yên hôm qua xuống còn 125 yên hôm nay.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
今
Kim
bây giờ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém