Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドリアンの
香
かお
りが
好
す
きって
言
い
う
人
ひと
もいます。
Cũng có người thích mùi của sầu riêng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
ドリアン
sầu riêng
香り
かおり
hương thơm; mùi hương; mùi; mùi thơm
好き
すき
thích; yêu thích
言う
いう
nói
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
言
Ngôn
nói; từ
人
Nhân
người