Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドライバーでねじを
回
まわ
したが、なかなかうまく
回
まわ
ってくれない。
Tôi đã dùng tua-vít để vặn ốc nhưng nó không chịu quay dễ dàng.
Từ vựng:
ドライバー
tài xế
回す
まわす
xoay; quay
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng