Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドイツ
語
ご
圏
けん
でケモノアニメはありますか?
Có phim hoạt hình về thú ở khu vực nói tiếng Đức không?
Từ vựng:
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
アニメ
hoạt hình; phim hoạt hình
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
圏
Quyển
hình cầu; vòng tròn; bán kính; phạm vi