Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドイツ
語
ご
はアイスランド
語
ご
ほど
難
むずか
しくない。
Tiếng Đức không khó như tiếng Iceland.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
語
ご
từ; thuật ngữ
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết