Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ドアを開あけるなと言いったにもかかわらず、トムはドアを開あけてしまった。
Mặc dù tôi đã nói đừng mở cửa, Tom vẫn mở cửa ra.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

ドア
cửa
開ける
あける
mở (cửa, v.v.); mở gói (ví dụ: bưu kiện, gói hàng); mở khóa
言う
いう
nói
関わる
かかわる
tham gia (vào); quan tâm (với); can thiệp (vào)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

開
Khai mở; mở ra
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật