Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドアの
取
と
っ
手
て
をつかんだらはずれた。
Khi tôi cầm lấy tay nắm cửa, nó đã bị bung ra.
Từ vựng:
ドア
cửa
取っ手
とって
tay cầm; núm
掴む
つかむ
nắm bắt; bắt lấy; nắm lấy; giữ; nắm giữ; đặt tay lên
ずれる
trượt
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận
手
Thủ
tay