Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドアのカギをなくしたので
家
いえ
に
入
い
れない。
Tôi đã mất chìa khóa nên không thể vào nhà.
Từ vựng:
ドア
cửa
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
入れる
いれる
đưa vào
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
入
Nhập
vào; chèn