Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ドアのところにいる
女
おんな
の
子
こ
って、
誰
だれ
なの?
Cô gái đứng ở cửa kia là ai vậy?
Từ vựng:
ドア
cửa
女の子
おんなのこ
cô gái; con gái; bé gái
誰
だれ
ai
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
誰
Thùy
ai; ai đó