Dịch nghĩa:
「トム? 何かあったの?」「別に。声聞きたくなっただけ」
"Tom? Có chuyện gì vậy?" "Không có gì. Chỉ muốn nghe giọng thôi."
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
声
Thanh
giọng nói
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe