Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トム、メアリーにクリスマスカード
送
おく
るの
忘
わす
れたんだって。
Tom quên gửi thiệp Giáng sinh cho Mary.
Từ vựng:
クリスマスカード
thiệp Giáng Sinh
送る
おくる
gửi; chuyển đi
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
Hán tự:
送
Tống
hộ tống; gửi
忘
Vong
quên