クリスマスカード
クリスマス・カード

Danh từ chung

thiệp Giáng Sinh

JP: かれにもうクリスマスカードをおくりましたか。

VI: Bạn đã gửi thiệp Giáng sinh cho anh ấy chưa?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今年ことしはクリスマスカードをおくるの?
Năm nay có gửi thiệp Giáng sinh không?
トムからクリスマスカードをもらったよ。
Tôi đã nhận được thiệp Giáng sinh từ Tom.
トムからクリスマスカードがとどきました。
Tôi đã nhận được thiệp Giáng sinh từ Tom.
クリスマスカード、なんにんおくった?
Bạn đã gửi thẻ Giáng sinh cho bao nhiêu người?
トムにはもうクリスマスカードをおくったの?
Bạn đã gửi thiệp Giáng sinh cho Tom chưa?
トムはメアリーにクリスマスカードをおくりました。
Tom đã gửi cho Mary một tấm thiệp Giáng sinh.
去年きょねんなにまいクリスマスカードをおくったの?
Năm ngoái bạn đã gửi bao nhiêu thiệp Giáng sinh?
去年きょねんはクリスマスカードなんまいいた?
Năm ngoái bạn đã viết bao nhiêu lá thư Giáng sinh?
クリスマスカードってなんまいおくった?
Bạn đã gửi bao nhiêu thẻ Giáng sinh?
毎年まいとしトムにクリスマスカードをおくってるよ。
Tôi gửi thiệp Giáng sinh cho Tom hàng năm.