Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トム・ジャクソンの
小説
しょうせつ
はよく
売
う
れた。
Tiểu thuyết của Tom Jackson đã bán chạy.
Từ vựng:
小説
しょうせつ
tiểu thuyết
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
売れる
うれる
bán chạy
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
売
Mại
bán