Dịch nghĩa:
トムは食物アレルギーがあるので、食べる物に気をつけなければいけない。
Tom phải cẩn thận với thức ăn vì anh ấy bị dị ứng thực phẩm.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
気
Khí
tinh thần; không khí