Dịch nghĩa:
トムは、邦画をフランス語の字幕付きで観たんだよ。
Tom đã xem phim Nhật với phụ đề tiếng Pháp.
Từ vựng:
Hán tự:
邦
Bang
quê hương; đất nước; Nhật Bản
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
字
Tự
chữ; từ
幕
Mạc
màn; cờ; hồi kịch
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
観
quan điểm; diện mạo