Dịch nghĩa:
トムは通り越しに彼女に向かって呼びかけた。
Tom đã gọi cô ấy khi vừa đi ngang qua.
Từ vựng:
Hán tự:
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời