Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
車
くるま
をピカピカの
新車
しんしゃ
で
買
か
った。
Tom đã mua một chiếc xe hơi mới tinh.
Từ vựng:
車
くるま
xe hơi; ô tô
ピカピカ
lấp lánh
新車
しんしゃ
xe mới
買う
かう
mua; mua sắm
Hán tự:
車
Xa
xe
新
Tân
mới
買
Mãi
mua