Dịch nghĩa:
トムは縦列駐車があまり上手じゃないんだよね。
Tom không giỏi đỗ xe song song lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
縦
Sỉ
dọc; chiều dài
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay