Dịch nghĩa:
トムは立ち上がってドアに向かった。
Tom đứng dậy và đi về phía cửa.
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận