Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
研究
けんきゅう
グループのメンバーです。
Tom là thành viên của nhóm nghiên cứu.
Từ vựng:
研究
けんきゅう
nghiên cứu; học tập; điều tra
グループ
nhóm
メンバー
thành viên
Hán tự:
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu