Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
目
め
をつぶって
寝
ね
たふりをした。
Tom đã nhắm mắt giả vờ ngủ.
Từ vựng:
目
め
mắt; nhãn cầu
瞑る
つぶる
nhắm mắt; nhắm lại
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
為る
する
làm
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ