Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは、毛けむくじゃらな手てをしている。
Tom có bàn tay lông lá.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

毛むくじゃら
けむくじゃら
rậm lông; nhiều lông
手
て
tay; cánh tay
為る
する
làm

Hán tự:

毛
Mao lông; tóc
手
Thủ tay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật