Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
明日
あした
の2
時半
じはん
にここに
来
く
るはずだ。
Tom dự định sẽ đến đây vào lúc 2 giờ 30 phút ngày mai.
Ngữ pháp:
~はずだ (〜hazu da)
Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3
Từ vựng:
明日
あした
ngày mai
此処
ここ
đây
来る
くる
đến
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
時
Thời
thời gian; giờ
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
来
Lai
đến; trở thành