Dịch nghĩa:
トムは指紋を残さないようにゴム手袋をつけた。
Tom đã đeo găng tay cao su để không để lại dấu vân tay.
Hán tự:
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
紋
Văn
huy hiệu; hoa văn
残
Tàn
còn lại; dư
手
Thủ
tay
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ