Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
思
おも
わず
秘密
ひみつ
をバラしそうになった。
Tom suýt chút nữa thì tiết lộ bí mật.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
秘密
ひみつ
bí mật; sự bí mật; bảo mật; riêng tư
そう
có vẻ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ