Dịch nghĩa:
トムは地図がないと、いつも道に迷うんだよ。
Nếu không có bản đồ, Tom luôn lạc đường.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng