Dịch nghĩa:
トムは出張でボストンにやって来た。
Tom đã đến Boston trong chuyến công tác.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
来
Lai
đến; trở thành