Dịch nghĩa:
トムは何か食べ物が欲しいみたいだ。
Có vẻ như Tom muốn ăn gì đó.
Hán tự:
何
Hà
gì
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
欲
Dục
khao khát; tham lam