Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは今いまでもときどき手紙てがみをくれる。
Tom vẫn thỉnh thoảng gửi thư cho tôi.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

N を くれる (N wo kureru)

Biểu thị rằng ai đó đưa một vật cho người nói hoặc người gần gũi với người nói.
JLPT N4

Từ vựng:

今
いま
bây giờ
時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
手紙
てがみ
thư
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

今
Kim bây giờ
手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật