Dịch nghĩa:
トムは人の名前がなかなか覚えられないんだ。
Tom khó nhớ tên người khác.
Hán tự:
人
Nhân
người
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy