Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはメアリーに
優
やさ
しくキスをした。
Tom đã nhẹ nhàng hôn Mary.
Từ vựng:
優しい
やさしい
nhẹ nhàng; tốt bụng
キス
nụ hôn
為る
する
làm
Hán tự:
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội