Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは、メアリーが泣なくものと思おもっていた。
Tom nghĩ rằng Mary sẽ khóc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

泣
Khấp khóc
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật