Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはポーカーなんてしたくなかったんだ。
Tom không muốn chơi poker chút nào.
Từ vựng:
ポーカー
poker
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại