Dịch nghĩa:
トムはホッとしたような表情を浮かべた。
Tom tỏ ra nhẹ nhõm.
Từ vựng:
Hán tự:
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
情
Tình
tình cảm
浮
Phù
nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước